reverse hang
Định nghĩa
Danh từ: - Kiểu treo người với cánh tay duỗi ra phía sau: "reverse hang" là một tư thế treo người, thường thấy trong thể dục dụng cụ hoặc leo núi, trong đó người thực hiện treo trên một thanh xà hoặc điểm bám, và hai cánh tay được duỗi thẳng ra phía sau lưng, lòng bàn tay hướng ra ngoài hoặc ngược chiều so với tư thế treo thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một kiểu treo người với cánh tay duỗi ra phía sau hoàn hảo trên xà lệch.)
- (Trong leo núi, kiểu treo người với cánh tay duỗi ra phía sau được sử dụng để ổn định cơ thể khi với tay đến điểm bám tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a reverse hang": giữ tư thế treo người với cánh tay duỗi ra phía sau.
- The athlete can hold a reverse hang for over a minute. (Vận động viên có thể giữ tư thế treo người với cánh tay duỗi ra phía sau trong hơn một phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverse (adj): đảo ngược, ngược lại.
- The reverse grip is often used in pull-ups. (Kiểu nắm ngược thường được sử dụng trong các bài tập kéo xà.)
- Hang (n): tư thế treo người.
- A basic hang is the starting position for many exercises. (Tư thế treo người cơ bản là vị trí bắt đầu cho nhiều bài tập.)
Từ đồng nghĩa
- Backward hang: tư thế treo người về phía sau (mô tả cùng một kiểu tư thế).
- Extended-arm reverse hang: tư thế treo người với cánh tay duỗi ra phía sau (nhấn mạnh vào độ duỗi của cánh tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang from: treo từ (một điểm bám).
- He hung from the bar in a reverse hang. (Anh ấy treo từ xà trong tư thế treo người với cánh tay duỗi ra phía sau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reverse hang".